bay stater

bay stater

A family of bay staters enjoys a day at the beach on Cape Cod.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của bang Massachusetts (Mỹ): "bay stater" thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ biệt danh "Bay State" (Bang Vịnh) của Massachusetts, do vị trí địa của bang nằm dọc theo Vịnh Massachusetts.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người dân Massachusetts đầy tự hào thích kể cho mọi người về lịch sử của bang này.)
  • (Nhiều cư dân Massachusetts thích đi thăm Cape Cod vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "True bay stater": chỉ một người Massachusetts chính gốc, thường niềm tự hào sâu sắc về bang của mình.
    • As a true bay stater, he always supports the Boston Red Sox. ( một người dân Massachusetts chính gốc, anh ấy luôn ủng hộ đội Boston Red Sox.)
Biến thể từ gần giống
  • Bay State (danh từ): biệt danh của bang Massachusetts.
    • The Bay State is known for its prestigious universities. (Bang Vịnh nổi tiếng với các trường đại học danh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Massachusetts resident: cư dân Massachusetts.
  • Massachusetts native: người bản xứ Massachusetts.
Các cụm từ liên quan
  • Bay stater pride: niềm tự hào của người dân Massachusetts.
    • Bay stater pride is evident during the Boston Marathon. (Niềm tự hào của người dân Massachusetts thể hiện trong cuộc đua Marathon Boston.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as the Bay State": rất kỹ hoặc lâu đời (ám chỉ lịch sử lâu đời của Massachusetts).
    • This tradition is as old as the Bay State itself. (Truyền thống này lâu đời như chính bang Massachusetts vậy.)